AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâm chiếu" tiếng Trung là 投影中心 (tóu yǐng zhōng xīn)

“tâm chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投影中心

tóu yǐng zhōng xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tâm chiếu

Từng chữ: 投 (đầu) 影 (ảnh) 中 (trung) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.