"tấm chắn nắng" tiếng Trung là 遮阳板 (zhē yáng bǎn)
“tấm chắn nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
遮阳板
phồn thể 遮陽板
zhē yáng bǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
차양판
chayangpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tấm che nắng; tấm chắn nắng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.