"tấm chắn dầu mỡ" tiếng Trung là 防油溅网 (fáng yóu jiàn wǎng)
“tấm chắn dầu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
防油溅网
phồn thể 防油濺網
fáng yóu jiàn wǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tấm chắn dầu mỡ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.