防油溅网 (防油濺網) nghĩa là gì? fáng yóu jiàn wǎng
Từ tiếng Trung
防油溅网
phồn thể 防油濺網fáng yóu jiàn wǎng · âm Hán Việt từng chữ: phòng dầu tiễn võng
Nghĩa tiếng Việt
- tấm chắn dầu mỡ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tấm chắn dầu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.