"tái trồng rừng" tiếng Trung là 绿化 (lǜ huà), tiếng Nhật 緑化
“tái trồng rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绿化
phồn thể 綠化
lǜ huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
녹화
nokhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
緑化
りょっか · từ thông dụng
Nghĩa: phủ xanh bằng cây trồng; tái trồng rừng; (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.