AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿化 (綠化) nghĩa là gì? lǜ huà

Từ tiếng Trung

绿化

phồn thể 綠化

lǜ huà · âm Hán Việt từng chữ: lục hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. phủ xanh bằng cây trồng
  2. tái trồng rừng
  3. (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa

Đọc theo tiếng Hàn

녹화
nokhwa

Tiếng Nhật

緑化
りょっか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phủ xanh bằng cây trồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.