AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tài năng mới" tiếng Trung là 新人 (xīn rén), tiếng Nhật 新人

“tài năng mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新人

xīn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신인
sinin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

新人
しんじん · từ thông dụng

Nghĩa: người mới; tài năng mới; người mới cưới, đặc biệt là cô dâu; cô dâu và chú rể

Từng chữ: 新 (tân) 人 (nhân)

Cách nói khác: 新秀 xīn xiù · 신수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.