新人 nghĩa là gì? xīn rén
Từ tiếng Trung
新人
xīn rén · âm Hán Việt từng chữ: tân nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người mới
- tài năng mới
- người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
- cô dâu và chú rể
- (cổ nhân học) Homo sapiens
Đọc theo tiếng Hàn
신인
sinin
Tiếng Nhật
新人
しんじん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “người mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.