AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新人 nghĩa là gì? xīn rén

Từ tiếng Trung

新人

xīn rén · âm Hán Việt từng chữ: tân nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người mới
  2. tài năng mới
  3. người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
  4. cô dâu và chú rể
  5. (cổ nhân học) Homo sapiens

Đọc theo tiếng Hàn

신인
sinin

Tiếng Nhật

新人
しんじん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “người mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.