"tài năng của người trẻ" tiếng Trung là 头角 (tóu jiǎo), tiếng Nhật 頭角
“tài năng của người trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
头角
phồn thể 頭角
tóu jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
두각
dugak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
頭角
とうかく · từ thông dụng
Nghĩa: tài năng của người trẻ; sự rực rỡ của tuổi trẻ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.