"tai nạn giao thông" tiếng Trung là 车祸 (chē huò)
“tai nạn giao thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
车祸
phồn thể 車禍
chē huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tai nạn giao thông; tai nạn xe
Cách nói khác: 交通意外 jiāo tōng yì wài · 교통의외;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.