AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tái kiểm tra" tiếng Trung là 复审 (fù shěn)

“tái kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复审 phồn thể 復審

fù shěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

覆審
ふくしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tái kiểm tra; kiểm tra lại; (pháp luật) tiến hành tái thẩm; xét xử lại (một vụ án)

Từng chữ: 復 (phục) 審 (thẩm)

Cách nói khác: 覆核 fù hé; 复查 fù chá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.