复审 (復審) nghĩa là gì? fù shěn
Từ tiếng Trung
复审
phồn thể 復審fù shěn · âm Hán Việt từng chữ: phục thẩm
Nghĩa tiếng Việt
- tái kiểm tra
- kiểm tra lại
- (pháp luật) tiến hành tái thẩm
- xét xử lại (một vụ án)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
覆審
ふくしん
Từng chữ
Xem “tái kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.