AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复审 (復審) nghĩa là gì? fù shěn

Từ tiếng Trung

复审

phồn thể 復審

fù shěn · âm Hán Việt từng chữ: phục thẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái kiểm tra
  2. kiểm tra lại
  3. (pháp luật) tiến hành tái thẩm
  4. xét xử lại (một vụ án)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

覆審
ふくしん

Từng chữ

Xem “tái kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.