AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tái định hình" tiếng Trung là 整形 (zhěng xíng), tiếng Nhật 整形

“tái định hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

整形

zhěng xíng · Hán Việt: chỉnh hình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정형
jeonghyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

整形
せいけい · từ thông dụng

Nghĩa: định hình; tái định hình; phẫu thuật thẩm mỹ hoặc chỉnh hình (viết tắt của 整形外科[zheng3 xing2 wai4 ke1])

Từng chữ: 整 (chỉnh) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.