AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

整形 nghĩa là gì? zhěng xíng

Từ tiếng Trung

整形

zhěng xíng · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. định hình
  2. tái định hình
  3. phẫu thuật thẩm mỹ hoặc chỉnh hình (viết tắt của 整形外科[zheng3 xing2 wai4 ke1])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

整形
せいけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “định hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.