"tại" tiếng Trung là 于 (yú)
“tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
于
phồn thể 於
yú
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
於
おいて
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: (chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở; tại; trên; (chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến
Từng chữ: 於 (ư)
Có phải bạn tìm “tai”?
ěr
Âm Hán Hàn của chữ
이
i · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
耳
みみ · từ thông dụng
Nghĩa: tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
Từng chữ: 耳 (nhĩ)
Cách nói khác: 耳朵 ěr duo; 耳根 ěr gēn · 이근; 耳根子 ěr gēn zi · 이근자;
Có phải bạn tìm “tải”?
载重
phồn thể 載重
zài zhòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재중
jaejung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tải; trọng tải
Cách nói khác: 负荷 fù hè · 부하; 装载 zhuāng zài · 장재; 傤 zài; 装料 zhuāng liào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.