AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

于 (於) nghĩa là gì? yú

Từ tiếng Trung

于

phồn thể 於

yú · Hán Việt: ư

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở
  2. tại
  3. trên
  4. (chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến
  5. hướng tới
  6. đối với

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

於
おいて

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.