于 (於) nghĩa là gì? yú
Từ tiếng Trung
于
phồn thể 於yú · Hán Việt: ư
Nghĩa tiếng Việt
- (chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở
- tại
- trên
- (chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến
- hướng tới
- đối với
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
於
おいて
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.