AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác phẩm đầu tay" tiếng Trung là 处女作 (chǔ nǚ zuò)

“tác phẩm đầu tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

处女作 phồn thể 處女作

chǔ nǚ zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tác phẩm đầu tay

Từng chữ: 處 (xử) 女 (nữa) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.