"tác phẩm của thần linh" tiếng Trung là 鬼斧神工 (guǐ fǔ shén gōng)
“tác phẩm của thần linh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
guǐ fǔ shén gōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
귀부신공
gwibusingong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh; tay nghề điêu luyện; tay nghề tuyệt vời
Từng chữ: 鬼 (quỷ) 斧 (búa) 神 (thần) 工 (công)
Cách nói khác: 神工鬼斧 shén gōng guǐ fǔ · 신공귀부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.