AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

鬼斧神工

guǐ fǔ shén gōng · âm Hán Việt từng chữ: quỷ búa thần công

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ)
  2. tác phẩm của thần linh
  3. tay nghề điêu luyện
  4. tay nghề tuyệt vời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.