AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác nhân oxi hóa" tiếng Trung là 氧化剂 (yǎng huà jì)

“tác nhân oxi hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氧化剂 phồn thể 氧化劑

yǎng huà jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Từng chữ: 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.