AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氧化剂 (氧化劑) nghĩa là gì? yǎng huà jì

Từ tiếng Trung

氧化剂

phồn thể 氧化劑

yǎng huà jì · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng hoá tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất oxi hóa
  2. tác nhân oxi hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất oxi hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.