AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác nhân kích thích" tiếng Trung là 刺激物 (cì jī wù)

“tác nhân kích thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刺激物

cì jī wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자격물
jagyeokmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

刺激物
しげきぶつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kích thích vật; tác nhân kích thích

Từng chữ: 刺 (thích) 激 (kích) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.