AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác giả gốc" tiếng Trung là 原作 (yuán zuò), tiếng Nhật 原作

“tác giả gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原作

yuán zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원작
wonjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

原作
げんさく · từ thông dụng

Nghĩa: tác phẩm gốc; nguyên bản; tác giả gốc

Từng chữ: 原 (nguyên) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.