AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原作 nghĩa là gì? yuán zuò

Từ tiếng Trung

原作

yuán zuò · âm Hán Việt từng chữ: nguyên tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm gốc
  2. nguyên bản
  3. tác giả gốc

Đọc theo tiếng Hàn

원작
wonjak

Tiếng Nhật

原作
げんさく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tác phẩm gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.