AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tác dụng hiệp đồng" tiếng Trung là 协同作用 (xié tóng zuò yòng)

“tác dụng hiệp đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

协同作用 phồn thể 協同作用

xié tóng zuò yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

협동작용
hyeopdongjakyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác

Từng chữ: 協 (hiếp) 同 (đồng) 作 (tác) 用 (dụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.