AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

协同作用 (協同作用) nghĩa là gì? xié tóng zuò yòng

Từ tiếng Trung

协同作用

phồn thể 協同作用

xié tóng zuò yòng · âm Hán Việt từng chữ: hiếp đồng tác dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác dụng hiệp đồng
  2. tương tác hợp tác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tác dụng hiệp đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.