AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tác động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

影响层面 phồn thể 影響層面

yǐng xiǎng céng miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영향층면
yeonghyangcheungmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tác động; ảnh hưởng

Từng chữ: 影 (ảnh) 響 (hướng) 層 (tầng) 面 (diện)

Cách nói khác: 影响 yǐng xiǎng · 영향; 影响力 yǐng xiǎng lì · 영향력; 带感 dài gǎn · 대감;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.