AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sưu tập tem" tiếng Trung là 集邮 (jí yóu)

“sưu tập tem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

集邮 phồn thể 集郵

jí yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

집우
jipu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sưu tập tem; nghiên cứu tem

Từng chữ: 集 (tập) 郵 (bưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.