AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

集邮 (集郵) nghĩa là gì? jí yóu

Từ tiếng Trung

集邮

phồn thể 集郵

jí yóu · âm Hán Việt từng chữ: tập bưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sưu tập tem
  2. nghiên cứu tem

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sưu tập tem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.