AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sút không trúng mục tiêu" tiếng Trung là 脱靶 (tuō bǎ)

“sút không trúng mục tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱靶 phồn thể 脫靶

tuō bǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắn trượt; sút không trúng mục tiêu; không chính xác

Từng chữ: 脫 (thoát) 靶 (bá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.