AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱靶 (脫靶) nghĩa là gì? tuō bǎ

Từ tiếng Trung

脱靶

phồn thể 脫靶

tuō bǎ · âm Hán Việt từng chữ: thoát bá

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắn trượt
  2. sút không trúng mục tiêu
  3. không chính xác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắn trượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.