"sưng lên" tiếng Trung là 发胀 (fā zhàng)
“sưng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
发胀
phồn thể 發脹
fā zhàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발창
balchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sưng lên; phồng lên
Cách nói khác: 膨胀 péng zhàng · 팽창; 鼓包 gǔ bāo · 고포;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.