AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发胀 (發脹) nghĩa là gì? fā zhàng

Từ tiếng Trung

发胀

phồn thể 發脹

fā zhàng · âm Hán Việt từng chữ: phát trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sưng lên
  2. phồng lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sưng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.