AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sùng bái cá nhân" tiếng Trung là 个人崇拜 (gè rén chóng bài)

“sùng bái cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

个人崇拜 phồn thể 個人崇拜

gè rén chóng bài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개인숭배
gaeinsungbae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sùng bái cá nhân

Từng chữ: 個 (cá) 人 (nhân) 崇 (sùng) 拜 (bái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.