AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

个人崇拜 (個人崇拜) nghĩa là gì? gè rén chóng bài

Từ tiếng Trung

个人崇拜

phồn thể 個人崇拜

gè rén chóng bài · âm Hán Việt từng chữ: cá nhân sùng bái

Nghĩa tiếng Việt

  1. sùng bái cá nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sùng bái cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.