AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sủi bọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起泡

qǐ pào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기포
gipo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sủi bọt; tạo bọt; phồng rộp; nổi mụn nước (trên cơ thể)

Từng chữ: 起 (khởi) 泡 (bàu)

Cách nói khác: 起泡沫 qǐ pào mò · 기포말; 泡腾 pào téng · 포등; 发泡 fā pào · 발포;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.