AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起泡 nghĩa là gì? qǐ pào

Từ tiếng Trung

起泡

qǐ pào · âm Hán Việt từng chữ: khởi bàu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sủi bọt
  2. tạo bọt
  3. phồng rộp
  4. nổi mụn nước (trên cơ thể)
  5. sủi tăm (rượu vang, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sủi bọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.