"sức nhìn" tiếng Trung là 眼力 (yǎn lì), tiếng Nhật 眼力
“sức nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǎn lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안력
anryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
眼力
がんりょく · từ thông dụng
Nghĩa: thị lực; sức nhìn; khả năng phán đoán tinh tường
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.