AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức mạnh tính toán" tiếng Trung là 算力 (suàn lì)

“sức mạnh tính toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

算力

suàn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sức mạnh tính toán; tỷ lệ băm (khai thác tiền điện tử)

Từng chữ: 算 (toán) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.