AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức mạnh siêu nhân" tiếng Trung là 超能力 (chāo néng lì), tiếng Nhật 超能力

“sức mạnh siêu nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超能力

chāo néng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초능력
choneungryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

超能力
ちょうのうりょく · từ thông dụng

Nghĩa: năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân

Từng chữ: 超 (siêu) 能 (năng) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.