AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức mạnh kinh tế" tiếng Trung là 经济力量 (jīng jì lì liang)

“sức mạnh kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

经济力量 phồn thể 經濟力量

jīng jì lì liang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sức mạnh kinh tế

Từng chữ: 經 (kinh) 濟 (tế) 力 (lực) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.