AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức mạnh cơ thể" tiếng Trung là 膂力 (lǚ lì)

“sức mạnh cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

膂力

lǚ lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

膂力
りょりょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sức mạnh; sức mạnh cơ thể; cơ bắp

Từng chữ: 膂 (lữ) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.