AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức khỏe tình dục" tiếng Trung là 性健康 (xìng jiàn kāng)

“sức khỏe tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性健康

xìng jiàn kāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sức khỏe tình dục

Từng chữ: 性 (tính) 健 (kiện) 康 (khang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.