AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

性健康 nghĩa là gì? xìng jiàn kāng

Từ tiếng Trung

性健康

xìng jiàn kāng · âm Hán Việt từng chữ: tính kiện khang

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức khỏe tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức khỏe tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.