AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sức đề kháng" tiếng Trung là 抵抗力 (dǐ kàng lì)

“sức đề kháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抵抗力

dǐ kàng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

저항력
jeohangryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

抵抗力
ていこうりょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sức đề kháng; miễn dịch

Từng chữ: 抵 (để) 抗 (kháng) 力 (lực)

Cách nói khác: 耐受性 nài shòu xìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.