"sữa ong chúa" tiếng Trung là 蜂王浆 (fēng wáng jiāng)
“sữa ong chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蜂王浆
phồn thể 蜂王漿
fēng wáng jiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
봉왕장
bongwangjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sữa ong chúa
Từng chữ: 蜂 (ong) 王 (vương) 漿 (tương)
Cách nói khác: 蜂王精 fēng wáng jīng · 봉왕정; 蜂王乳 fēng wáng rǔ · 봉왕유; 蜂乳 fēng rǔ · 봉유; 蜂皇浆 fēng huáng jiāng · 봉황장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.