AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜂王浆 (蜂王漿) nghĩa là gì? fēng wáng jiāng

Từ tiếng Trung

蜂王浆

phồn thể 蜂王漿

fēng wáng jiāng · âm Hán Việt từng chữ: ong vương tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. sữa ong chúa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sữa ong chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.