"sự việc xen vào ngắn" tiếng Trung là 小插曲 (xiǎo chā qǔ)
“sự việc xen vào ngắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiǎo chā qǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소삽곡
sosapgok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tập phim; sự việc xen vào ngắn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.