AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小插曲 nghĩa là gì? xiǎo chā qǔ

Từ tiếng Trung

小插曲

xiǎo chā qǔ · âm Hán Việt từng chữ: tiểu chắp khúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập phim
  2. sự việc xen vào ngắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.