AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự ưu ái của bạn" tiếng Trung là 盼睐 (pàn lài)

“sự ưu ái của bạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盼睐 phồn thể 盼睞

pàn lài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự ưu ái của bạn; sự xem xét của bạn

Từng chữ: 盼 (phán) 睞

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.